translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "vun đắp" (1件)
vun đắp
日本語 築き上げる、育む
Chúng ta cần vun đắp tình hữu nghị giữa các quốc gia.
私たちは国家間の友情を築き上げる必要があります。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "vun đắp" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "vun đắp" (2件)
Gìn giữ, vun đắp và tăng cường mối quan hệ hữu nghị.
友好関係を維持し、育み、強化する。
Chúng ta cần vun đắp tình hữu nghị giữa các quốc gia.
私たちは国家間の友情を築き上げる必要があります。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)